Vòng bi lăn hình trụ NN 3024 KTN9 / SP 120 * 180 * 46 mm

Vòng bi lăn hình trụ NN 3024 KTN9 / SP 120 * 180 * 46 mm
Thông tin chi tiết:
Vòng bi lăn hình trụ siêu chính xác, hàng đôi, lỗ côn, lồng sợi thủy tinh, SP
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Đặc điểm kỹ thuật ổ lăn hình trụ siêu chính xác NN3024KTN9 / SP


NN 3024 KTN9/SP


Chỉ địnhNN-3024-KTN9 / SP
thể loại
Vòng bi lăn hình trụ, hàng đôi, siêu chính xác
Kích thước
d (Đường kính lỗ khoan)120 mm4,724 trong
D (Đường kính ngoài)180 mm7,087 trong
B (Chiều rộng)46 mm1.811 in
W (Trọng lượng)3,7 kg8,16 lbs
Thông số kỹ thuật
Cr (kN) Xếp hạng tải động cơ bản229
C0r (kN) Xếp hạng tải trọng tĩnh cơ bản390
Giới hạn tải trọng mỏi (kN)44
Tốc độ có thể đạt được để bôi trơn bằng mỡ (r / min)4800
Tốc độ có thể đạt được để bôi trơn dầu-khí (r / min)5300
Lượng mỡ tham chiếu (cm3)23.1
Độ cứng xuyên tâm tĩnh (giá trị hướng dẫn) (N / um)2760
Thiết kế bên trongK=lỗ khoan hình côn 1:12
Thiết kế lồngLồng PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh, con lăn ở giữa
Độ chính xácSP


bearing-inventory-1_



Vòng bi lăn hình trụ NN.3024.KTN9.SP 120 * 180 * 46 mm


Chỉ địnhKích thước chínhXếp hạng tải cơ bảnTốc độ có thể đạt được


năng độngtĩnhBôi trơn bằng mỡDầu-khí bôi trơn

d [mm]D [mm]B [mm]C [kN]C0 [kN][r / phút][r / phút]
NN 3022 KTN9 / SP110170452203605 0005 600
NN 3022 TN9 / SP110170452203605 0005 600
NNU 4922 B / SPW33110150401322705 3006 000
NNU 4922 BK / SPW33110150401322705 3006 000
NN 3024 KTN9 / SP120180462293904 8005 300
NN 3024 TN9 / SP120180462293904 8005 300
NNU 4924 B / SPW33120165451763404 8005 300
NNU 4924 BK / SPW33120165451763404 8005 300





Chú phổ biến: Vòng bi lăn hình trụ NN 3024 KTN9 / SP 120 * 180 * 46 mm, nhà cung cấp, đại lý, giá, để bán

Gửi yêu cầu