LM 67048 / {1}} Vòng bi lăn hình côn cho máy kéo

LM 67048 / {1}} Vòng bi lăn hình côn cho máy kéo
Thông tin chi tiết:
Ổ lăn côn -LM 67048 / 010- dùng cho bánh không dẫn động của máy kéo nông nghiệp
-Kích thước chính: 31,75 * 59,131 * 15,875mm, Trọng lượng: 0. 194kg
-Chúng tôi có đủ hàng tồn kho để đạt được giao hàng nhanh chóng
-Please contact us by Email:molly@sunrises-group.com;WhatsApp: plus 8613520524683
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Vòng bi lăn hình côn LM 67048 / 010- cho Máy kéo
Vòng bi lăn hình côn LM 67048 / 010- là loại một hàng, nó được sử dụng linh hoạt trong các loại máy kéo nông nghiệp. Vòng bi sẽ làm giảm máy kéo
tiêu thụ dầu mỡ, Tăng năng suất, hiệu quả và lợi nhuận.


 


    

Thông số kỹ thuật kích thước / Dữ liệu tính toán
Chỉ định LM 67048/010
D  59.131 mm
d 31,75 mm
B 15,875
C-động 42,8kN
C 0- tĩnh 41,5 kN
Tài liệu tham khảo
tốc độ, vận tốc
9 500 r / min
Giới hạn tốc độ 11 000 r / min

Đăng kí
 

 

Vòng bi cho máy kéo và các ứng dụng liên quan đến hộp số

 
    Vòng bi KHÔNG. Kích thước chính         Các kích thước chính         năng động         tĩnh         Tốc độ tham chiếu         Giới hạn tốc độ    
     D  d B C C0
Hộp số
32013 X / VB533 100 65 23 103 127 5 000 6 000
399 A / 394 A / VB079 110 68,262 22 108 118 4 800 6 000
32210 90 50 24,75 101 100 6 000 7 500
387/382 A 96,838 57,15 21 99,9 102 5 600 6 700
30209 85 45 20,75 81,6 76,5 6 300 8 000
32013 X / VU1001 90 55 23 99,4 116 5 600 7 000
30205 52 25 16,25 38,1 33,5 11 000 13 000
32011 X 90  55 23 99,4 116 5 600 7 000
30211 100 50 22,75 111 106 5 300 6 700
33207 72 35 28 104 106 7 000 9 500
33113 110 65 35 175 208 4 800 5 600
30208 80 40 19,75 75,8 68 7 000 8 500
30207 72 35 18,25 63,2 56 8 000 9 500
HM 903249/2/210/2 / 95,25  44,45 30,958 124 122 5 300 7 000
395 A/394 A 110  66,675 22 108 118 4 800 6 000
09067/09195 49,225  19,050 18,035 47,7 40 13 000 15 000
3984/2/3920/2 112,712  66,675 30,162 152 183 4 800 5 600
32309 100 45 38,25 173 170 5 300 7 000
30214 125 70 26,25 155 156 4 300 5 300
30215 / CLN 130 75 27,25 171 176 4 000 5 000
1988/1922 57,150  28,575 19,845 58,2 55 10 000 12 000
LM 48548/510 65,088  34,925 18,034 58 57 8 500 10 000
32016 X 125 80 29 168 216 4 000 5 000
594 A/592 A 152,4  95,250 39,688 237 305 3 400 4 300

Chú phổ biến: ổ lăn côn lm 67048 / {1}} cho máy kéo, nhà cung cấp, đại lý, giá, để bán

Gửi yêu cầu