Có sẵn nu 3044-

Có sẵn nu 3044-
Thông tin chi tiết:
-Có kích thước chính 220x340x90 mm; trọng lượng: 30,46 kg
-33 Các mảnh có sẵn trong kho để đạt được giao hàng nhanh chóng
-Drawings và Datasheets luôn có thể được cung cấp để bạn tham khảo
-Coo\/co (chứng chỉ xuất xứ) sẽ được cung cấp
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Nu 3044- M1Với kích thước 220x340x90 Vòng bi con lăn hình trụ đơn mm
 

Tổng quan

 

Vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng không định vị
Hai xương sườn, trong khi vòng trong không có xương sườn. Hậu tố M 1- Lồng đồng thau rắn, hướng dẫn con lăn. Chạy chính xác trong P6; CN Xanh bên trong xuyên tâm; Lớp dung sai PN.

Đường kính lỗ khoan {{0}} mm; Đường kính bên ngoài -340 mm; chiều rộng -90 mm; Mass -30. 46 kg; cr =960 kN;
 

Thông số kỹ thuật

 

NU3044-M1 bearing drawing

Kích thước & bộ dữ liệu kỹ thuật
Phần không. Nu 3044- m 1 - vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng
Thương hiệu FAG Brand sản xuất tại Đức\/SDVV thương hiệu được sản xuất tại Trung Quốc
Kích thước chính 220x340x72 mm
d 220 mm
D 340 mm
B 90 mm
rmin 3 mm
Tốc độ giới hạn 3150 1\/phút
Tốc độ tham chiếu 1250 1\/phút
da 232 mm
Da 328 mm
ra tối đa. 2,5 mm
Cr 960 kN
C0r 1730 kN
M 30,46 kg


 

 

Loại ổ trục tương tự cũng có sẵn trong kho

 


 

Chỉ định Thiết kế Khối

m

≈kg
Kích thước
d D B r

Tối thiểu.
r1

Tối thiểu.
s1) E F D₁

N1044-M1 1 204 220 340 56 3 3 62 310
N1044-M1B 1 188 220 340 56 3 3 62 310
Nu 1044- k-m1 3 183 220 340 56 3 62 310 250 2,989
Nu 1044- k-m1a 3 187 220 340 56 3 62 310 250 2,989
Nu 1044- M1 3 205 220 340 56 3 3 62 310 250 2,989
Nu 1044- m 1- C3 3 205 220 340 56 3 3 62 310 250 2,989
Nu 1044- m1a 3 19 220 340 56 3 3 62 310 250 2,989
Nu 1044- mp1a 3 182 220 340 56 3 3 62 310 250 2,989
Nu 2044- E-M1 3 251 220 340 72 3 3 4 314 250 3,028
Nu 3044- M1 3 309 220 340 90 3 3 25 310 250 2,989
Z -546293. ZL 3 372 220 350 98 3 3 67 323 247 3,104
Nu 3144- M1 3 526 220 370 120 4 4 102 340 256 3,261
N244-E-M1 1 382 220 400 65 4 4 55 358
Nu 244- E-M1 3 381 220 400 65 4 4 55 358 268 3,449
Nu 244- e-m1a 3 381 220 400 65 4 4 55 358 268 3,449
Nu 244- E-mp1a 3 383 220 400 65 4 4 55 358 268 3,449
Nu 1244- M1 3 452 220 400 78 4 4 57 365 261 348
Nu 2244- ex-m1 3 616 220 400 108 4 4 84 367 259 3,494
Nu 2244- ex-m1a 3 628 220 400 108 4 4 84 367 259 3,494
Nu 2244- ex-mp1a 3 604 220 400 108 4 4 84 367 259 3,494
Z -548409. ZL 4 751 220 400 133 3 95 3,661 2,661 3,496
N344-E-M1 1 755 220 460 88 5 5 7 406
Nu 344- E-M1 3 755 220 460 88 5 5 7 406 282 386
Nu 344- e-m1a 3 755 220 460 88 5 5 7 406 282 386
Nu 2344- ex-m1 3 121 220 460 145 5 5 119 413 277 3,912
Nu 444- M1 3 150 220 540 115 6 6 10 455 305 4,261

 

 

Chú phổ biến: Có sẵn nu 3044-

Gửi yêu cầu