Có sẵn nu 1064- m 1- C3 Vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng

Có sẵn nu 1064- m 1- C3 Vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng
Thông tin chi tiết:
-Kích thước chính 320x480x74 mm; Trọng lượng: 46,1 kg
-36 Các mảnh là cổ phiếu để đạt được giao hàng nhanh
-Drawings và Datasheets luôn có thể được cung cấp để bạn tham khảo
-Coo/co (chứng chỉ xuất xứ) sẽ được cung cấp
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Nu 1064- m 1- C3 với kích thước 320x480x74 mm vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng với lồng trong kho trong kho

 

Tổng quan

 

Vòng bi con lăn hình trụ không định vị, có lồng bằng đồng, trong sê-ri Nu, vòng ngoài có hai xương sườn, trong khi vòng trong không có xương sườn . m 1-

Đường kính lỗ khoan {{0}} mm; đường kính bên ngoài -480 mm; width -74 mm; Mass -46.1 kg; cr =910 kN; c0r =1490 kN; giới hạn tốc độ =2200 1/min;


Loại mở rộng nu 1064- m1; nu 1064- m1a; nu 1064- mp1a; nu 1064 ma; nu 1064-

 

Thông số kỹ thuật

 

NU1064-M1-C3 bearing drawing

Kích thước & bộ dữ liệu kỹ thuật
Phần không . Nu 1064- m 1- c 3 - vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng
Thương hiệu FAG Brand sản xuất tại Đức/SDVV thương hiệu được sản xuất tại Trung Quốc
Kích thước chính 320x480x74 mm
d 320 mm
D 480 mm
B 74 mm
rmin 4 mm
Giới hạn tốc độ 2200 1/phút
Tốc độ tham chiếu 1300 1/phút
da 335 mm
Da 465 mm
ra tối đa . 3 mm
Cr 910 kN
C0r 1490 kN
M 46,1 kg

 

Mã ổ trục tương tự được đề xuất

 

 

Chỉ định Không đúng
dấu hiệu
Khối

m

≈kg
Kích thước
d D B r

tối thiểu .
r1

tối thiểu .
s1) E F D₁

Z -527454. Zl 2 102 320 400 38 2
2,1
2
1,5
7
4,3
381381 341
373,8
Nu 1864- M1 3 108 320 400 38
Nu 3864- M1 3 175 320 400 60 21 15 6 381 341 3,738
Nu 1964- M1 3 251 320 440 56 3 3 62 410 350 398
Nu 2964- M1 3 332 320 440 72 3 3 7 410 350 398
Nu 3964- E-M1 3 415 320 440 90 3 3 47 414 350 4,033
N1064-M1 1 465 320 480 74 4 4 8 440
Nu 1064- M1 3 469 320 480 74 4 4 8 440 360 4,251
Nu 1064- m 1- C3 3 469 320 480 74 4 4 8 440 360 4,251
Nu 1064- m1a 3 469 320 480 74 4 4 8 440 360 4,251
Nu 1064- mp1al 3 458 320 480 74 4 4 8 440 360 4,251
Nu 3064- M1 3 793 320 480 121 4 4 115 440 360 4,251
Nu 3164- M1 3 168 320 540 176 5 5 12 496 368 4,754
Nu 264- ex-m1 3 113 320 580 92 5 5 75 520 392 4,994
Nu 264- ex-m1a 3 113 320 580 92 5 5 75 520 392 4,994
Nu 1264- M1 3 130 320 580 105 5 5 73 523 383 5,006
Nu 2264- ex-m1 3 180 320 580 150 5 5 119 530 380 506
Nu 2264- ex-m1a 3 184 320 580 150 5 5 119 530 380 506
Nu 364- E-M1 3 214 320 670 112 75 75 89 580 420 554
Nu 2364- E-M1 3 356 320 670 200 75 75 16 602 402 570
Z -527455. Zl 2 106 340 420 38 21 21 7 4,015
Nu 1868- M1 3 113 340 420 38 21 15 43 4,015 3,615 3,947
Nu 3868- M1 3 184 340 420 60 21 15 6 4,015 3,615 3,947
Nu 1968- M1 3 272 340 460 56 3 3 65 430 370 418
Nu 2968- M1 3 346 340 460 72 3 3 7 430 370 418
Nu 3968- E-M1 3 438 340 460 90 3 3 47 434 370 4,233
Nu 1068- mpa 3 651 340 520 82 5 5 89 475 385 4,582
N1068-M1 1 628 340 520 82 5 5 89 475
Nu 1068- M1 3 632 340 520 82 5 5 89 475 385 4,582
Nu 1068- m 1- C3 3 632 340 520 82 5 5 89 475 385 4,582
Nu 1068- m1a 3 632 340 520 82 5 5 89 475 385 4,582
Nu 3168- m1a 3 209 340 580 190 5 5 173 527 399 5,072
Nu 268- E-M1 3 133 340 620 92 6 6 74 547 419 5,264
Nu 1268- M1 3 165 340 620 118 6 6 83 558 408 534
Nu 2268- E-M1 3 229 340 620 165 6 6 133 558 408 534




 

 

Chú phổ biến: Có sẵn nu 1064- m 1- C3 Vòng bi con lăn hình trụ đơn hàng

Gửi yêu cầu