Vòng bi kim RNA 4876

Vòng bi kim RNA 4876
Thông tin chi tiết:
Cổ phiếu: 586 chiếc Thời gian dẫn: trong vòng 5 ngày whatsapp: 8615614675805 sales1@hongkong-bearings.com
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Phạm vi cao cấp của chúng tôi bao gồm các thương hiệu FAG, INA, KOYO, NADELLA, NSK, NTN, REXNORD, RHP, TIMKEN và TORRINGTON. (Trong trường hợp không thể xảy ra, chúng tôi không có một trong những thương hiệu này trong kho, chúng tôi sẽ cung cấp một thương hiệu thay thế chất lượng cao cấp).


Danh mục và danh mục vòng bi RNA 4876


RNA 4876 Needle Roller Bearing


Vòng bi kim RNA 4876: RNA 4876
Số mang con lăn RNA 4876: RNA 4876
Vòng bi lăn kim RNA 4876 Kích thước (mm): 415x480x100
Vòng bi lăn kim RNA 4876 Đường kính lỗ khoan (mm): 415
Vòng bi kim RNA 4876 Đường kính ngoài (mm): 480
Vòng bi lăn kim RNA 4876 Chiều rộng (mm): 100
Con lăn kim RNA 4876 mang M- 26,00 kg / Trọng lượng

Sản phẩm cho thấy:


RNA-4908-XL-1RNA-4908-XL-2


Con lăn kim RNA 4876 mang nhiều hơn cho thấy:


F & Q:

Đang chuyển hàng:

Số lượng nhỏ, có thể giao hàng bằng chuyển phát nhanh toàn cầu: DHL TNT FedEx ARAMEX EMS UPS. đây là cửa đến cửa


Số lượng lớn, có thể giao hàng bằng đường hàng không, đường biển, đây là cảng đến cảng.


Thanh toán:


T / T, L / C, Money Gram, Payal, Western Union, v.v.


Thời gian dẫn:


Thời gian thực hiện mẫu: thường là 3-5 ngày làm việc.

Thời gian sản xuất: 3-5 ngày sau khi thanh toán hoặc theo hợp đồng yêu cầu


Danh mục mô hình tham chiếu vòng bi kim RNA 4876 RS:


Chỉ định Kích thước chính Xếp hạng tải cơ bản Giới hạn tải mỏi Xếp hạng tốc độ




năng động tĩnh
Tốc độ tham chiếu Giới hạn tốc độ

F w D C C C 0 P u


mm kN kN r / phút
RNA 4920 115 140 40 125 280 34 3400 4000
RNA 4822 120 140 30 93,5 232 27 3400 3800
RNA 4922 125 150 40 130 300 35,5 3200 3600
RNA 4824 130 150 30 99 255 29 3200 3600
RNA 4924 135 165 45 176 405 49 3000 3400
RNA 4826 145 165 35 119 325 36,5 2800 3200
RNA 4926 150 180 50 198 480 57 2600 3000
RNA 4828 155 175 35 121 345 37,5 2600 3000
RNA 4928 160 190 50 205 510 60 2400 2800
RNA 4830 165 190 40 147 415 46,5 2400 2800
RNA 4832 175 200 40 157 450 49 2200 2600
RNA 4834 185 215 45 179 520 56 2200 2400
RNA 4836 195 225 45 190 570 60 2000 2400
RNA 4838 210 240 50 220 710 73,5 1900 2200
RNA 4840 220 250 50 224 735 75 1800 2000
RNA 4844 240 270 50 238 815 81,5 1700 1900
RNA 4848 265 300 60 347 1120 112 1500 1700
RNA 4852 285 320 60 358 1200 118 1400 1500
RNA 4856 304 350 69 429 1320 129 1300 1400
RNA 4860 330 380 80 594 1800 173 1100 1300
RNA 4864 350 400 80 605 1900 176 1100 1200
RNA 4868 370 420 80 616 1960 183 1000 1200
RNA 4872 390 440 80 627 2040 186 950 1100
RNA 4876 415 480 100 968 3000 270 900 1000


Chú phổ biến: rna 4876 kim lăn, nhà cung cấp, đại lý, giá, để bán

Gửi yêu cầu